| Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|
| 1. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 |
| 2. Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 |
| 3. Sản xuất máy chuyên dụng khác | 2829 |
| 4. Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 |
| 5. Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 |
| 6. Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 |
| 7. Sữa chữa máy móc thiết bị | 3312 |
